hair ball
Định nghĩa
Danh từ:
- Búi lông: Một khối lông chặt, thường hình thành trong đường tiêu hóa (đặc biệt là trong dạ dày của động vật do chúng liếm lông).
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo của tôi đã ho ra một búi lông trên thảm.)
- (Búi lông thường gặp ở mèo lông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hair ball": bị mắc búi lông (thường dùng cho động vật).
- The dog has a hair ball and needs treatment. (Con chó bị mắc búi lông và cần điều trị.)
- "hair ball prevention": phòng ngừa búi lông.
- Special food can help with hair ball prevention. (Thức ăn đặc biệt có thể giúp phòng ngừa búi lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairball (n): cách viết ghép phổ biến hơn của "hair ball".
- The vet removed a large hairball from the rabbit. (Bác sĩ thú y đã loại bỏ một búi lông lớn khỏi con thỏ.)
- Hairball remedy (n): thuốc trị búi lông.
- This paste is a good hairball remedy for cats. (Loại bột nhão này là thuốc trị búi lông tốt cho mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Fur ball: búi lông (thường dùng cho động vật có lông dày).
- The rabbit had a fur ball in its stomach. (Con thỏ có một búi lông trong dạ dày.)
- Trichobezoar: búi lông (thuật ngữ y khoa).
- Trichobezoar is the medical term for a hair ball. (Trichobezoar là thuật ngữ y khoa chỉ búi lông.)